Tiếng Việt
Lừa lọc tiếng Anh là gì?
Lừa lọc tiếng Anh là Cheat /tʃiːt/. Lừa gạt hoặc gian lận để đạt được lợi ích cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cheat
Ví dụ câu với Lừa lọc / Cheat
- 1
Anh ấy đã lừa lọc mọi người để lấy tiền.
He cheated everyone to get money.
- 2
Cô ấy bị bắt vì gian lận trong kỳ thi.
She was caught cheating in the exam.
Ghi chú dùng từ Lừa lọc
Lừa lọc là hành động gian lận, lừa đảo. Các từ liên quan: lừa đảo (deceive), gian lận (fraud), gian dối (dishonest).
Video minh hoạ Lừa lọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lừa lọc
Câu hỏi thường gặp về "Lừa lọc"
Lừa lọc tiếng Anh là gì?
Lừa lọc tiếng Anh là "Cheat" (động từ), nghĩa là: Lừa gạt hoặc gian lận để đạt được lợi ích cá nhân.
"Cheat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cheat" nghĩa tiếng Việt là "Lừa lọc". Lừa lọc là hành động gian lận, lừa đảo.
Phát âm "Cheat" như thế nào?
"Cheat" có phiên âm IPA /tʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cheat"?
He cheated everyone to get money. — Anh ấy đã lừa lọc mọi người để lấy tiền.