Tiếng Việt
Lửa hận tiếng Anh là gì?
lửa hận tiếng Anh là hatred /ˈheɪtrɪd/. Sự căm ghét mãnh liệt hoặc thù hận sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hatred
Ví dụ câu với lửa hận / hatred
- 1
Anh ấy mang trong lòng lửa hận sau khi bị phản bội.
He carried a deep hatred after being betrayed.
- 2
Lửa hận có thể dẫn đến những hành động tiêu cực.
Hatred can lead to negative actions.
Ghi chú dùng từ lửa hận
Lửa hận là cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ. Các từ liên quan: thù địch (hostile), căm ghét (detest), oán thù (resentment).
Video minh hoạ lửa hận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lửa hận
Câu hỏi thường gặp về "lửa hận"
Lửa hận tiếng Anh là gì?
Lửa hận tiếng Anh là "hatred" (danh từ), nghĩa là: Sự căm ghét mãnh liệt hoặc thù hận sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"hatred" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hatred" nghĩa tiếng Việt là "lửa hận". Lửa hận là cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.
Phát âm "hatred" như thế nào?
"hatred" có phiên âm IPA /ˈheɪtrɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hatred"?
He carried a deep hatred after being betrayed. — Anh ấy mang trong lòng lửa hận sau khi bị phản bội.