Tiếng Việt
Lửa đạn tiếng Anh là gì?
lửa đạn tiếng Anh là hail of bullets /heɪl əv ˈbʊlɪts/. Mưa đạn, một loạt đạn bắn ra liên tục trong chiến tranh hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hail of bullets
Ví dụ câu với lửa đạn / hail of bullets
- 1
Trong trận chiến, họ phải chịu đựng một trận mưa đạn dữ dội từ phía địch.
During the battle, they endured a hail of bullets from the enemy.
- 2
Cảnh tượng mưa đạn khiến mọi người hoảng loạn chạy trốn.
The sight of a hail of bullets caused everyone to panic and run away.
Ghi chú dùng từ lửa đạn
Lửa đạn là hình ảnh mô tả một loạt đạn liên tục. Các từ liên quan: 'gunfire' (tiếng súng), 'battle' (trận chiến), 'war' (chiến tranh).
Video minh hoạ lửa đạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lửa đạn
Câu hỏi thường gặp về "lửa đạn"
Lửa đạn tiếng Anh là gì?
Lửa đạn tiếng Anh là "hail of bullets" (danh từ), nghĩa là: Mưa đạn, một loạt đạn bắn ra liên tục trong chiến tranh hoặc xung đột.
"hail of bullets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hail of bullets" nghĩa tiếng Việt là "lửa đạn". Lửa đạn là hình ảnh mô tả một loạt đạn liên tục.
Phát âm "hail of bullets" như thế nào?
"hail of bullets" có phiên âm IPA /heɪl əv ˈbʊlɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hail of bullets"?
During the battle, they endured a hail of bullets from the enemy. — Trong trận chiến, họ phải chịu đựng một trận mưa đạn dữ dội từ phía địch.