The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lửa binh tiếng Anh là gì?

lửa binh tiếng Anh là flames of war /fleɪmz əv wɔːr/. Ngọn lửa chiến tranh, biểu tượng của chiến tranh dữ dội và xung đột.

Hình minh hoạ "lửa binh" tiếng Anh là "flames of war"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flames of war

Danh từ
/fleɪmz əv wɔːr/

Ví dụ câu với lửa binh / flames of war

  1. 1

    The flames of war consumed the entire city.

    Ngọn lửa chiến tranh đã thiêu rụi toàn bộ thành phố.

  2. 2

    Many lives were lost in the flames of war.

    Nhiều sinh mạng đã bị mất trong ngọn lửa chiến tranh.

Ghi chú dùng từ lửa binh

Lửa binh thể hiện sự tàn khốc của chiến tranh. Các từ liên quan: chiến tranh (war), xung đột (conflict), chiến tranh toàn diện (total war).

Video minh hoạ lửa binh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lửa binh

Câu hỏi thường gặp về "lửa binh"

Lửa binh tiếng Anh là gì?

Lửa binh tiếng Anh là "flames of war" (danh từ), nghĩa là: Ngọn lửa chiến tranh, biểu tượng của chiến tranh dữ dội và xung đột.

"flames of war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flames of war" nghĩa tiếng Việt là "lửa binh". Lửa binh thể hiện sự tàn khốc của chiến tranh.

Phát âm "flames of war" như thế nào?

"flames of war" có phiên âm IPA /fleɪmz əv wɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flames of war"?

Ngọn lửa chiến tranh đã thiêu rụi toàn bộ thành phố. — The flames of war consumed the entire city.