Tiếng Việt
Lúa mì tiếng Anh là gì?
lúa mì tiếng Anh là wheat /wit/. Lúa mì là loại cây trồng chính để sản xuất bột mì, dùng làm bánh và mì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wheat
Ví dụ câu với lúa mì / wheat
- 1
Wheat is a staple food in many countries.
Lúa mì là nguồn cung cấp chính cho nhiều quốc gia.
- 2
Farmers harvest wheat in the summer.
Nông dân thu hoạch lúa mì vào mùa hè.
Ghi chú dùng từ lúa mì
Lúa mì là loại ngũ cốc quan trọng, liên quan đến các từ như 'barley' (lúa mạch), 'corn' (ngô), và 'rye' (cỏ rye).
Video minh hoạ lúa mì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với lúa mì
Câu hỏi thường gặp về "lúa mì"
Lúa mì tiếng Anh là gì?
Lúa mì tiếng Anh là "wheat" (danh từ), nghĩa là: Lúa mì là loại cây trồng chính để sản xuất bột mì, dùng làm bánh và mì.
"wheat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wheat" nghĩa tiếng Việt là "lúa mì". Lúa mì là loại ngũ cốc quan trọng, liên quan đến các từ như 'barley' (lúa mạch), 'corn' (ngô), và 'rye' (cỏ rye).
Phát âm "wheat" như thế nào?
"wheat" có phiên âm IPA /wit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wheat"?
Lúa mì là nguồn cung cấp chính cho nhiều quốc gia. — Wheat is a staple food in many countries.