The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lúa giống tiếng Anh là gì?

Lúa giống tiếng Anh là Rice seed /raɪs siːd/. Hạt giống dùng để trồng lúa, là phần của cây lúa dùng để nhân giống.

Hình minh hoạ "Lúa giống" tiếng Anh là "Rice seed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rice seed

Danh từ
/raɪs siːd/

Ví dụ câu với Lúa giống / Rice seed

  1. 1

    Người nông dân đã gieo trồng nhiều loại lúa giống khác nhau để chọn ra loại tốt nhất.

    The farmer planted various rice seeds to select the best variety.

  2. 2

    Lúa giống phải được bảo quản cẩn thận để đảm bảo chất lượng khi gieo trồng.

    Rice seeds must be carefully stored to ensure quality when planting.

Ghi chú dùng từ Lúa giống

Lúa giống là hạt giống của cây lúa, dùng để trồng mới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'germination' (nảy mầm), 'cultivation' (canh tác), và 'harvest' (thu hoạch).

Video minh hoạ Lúa giống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lúa giống

Câu hỏi thường gặp về "Lúa giống"

Lúa giống tiếng Anh là gì?

Lúa giống tiếng Anh là "Rice seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt giống dùng để trồng lúa, là phần của cây lúa dùng để nhân giống.

"Rice seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rice seed" nghĩa tiếng Việt là "Lúa giống". Lúa giống là hạt giống của cây lúa, dùng để trồng mới.

Phát âm "Rice seed" như thế nào?

"Rice seed" có phiên âm IPA /raɪs siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rice seed"?

The farmer planted various rice seeds to select the best variety. — Người nông dân đã gieo trồng nhiều loại lúa giống khác nhau để chọn ra loại tốt nhất.