The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bó lúa tiếng Anh là gì?

bó lúa tiếng Anh là sheaf of wheat /ʃif əv wit/. Bó lúa là một tập hợp các bông lúa được buộc lại sau khi thu hoạch.

Hình minh hoạ "bó lúa" tiếng Anh là "sheaf of wheat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sheaf of wheat

/ʃif əv wit/

Ví dụ câu với bó lúa / sheaf of wheat

  1. 1

    Người nông dân cắt từng bó lúa và chất thành đống trên cánh đồng.

    The farmer cut each sheaf of wheat and piled them up in the field.

  2. 2

    Sau khi thu hoạch, họ mang bó lúa về nhà để phơi khô.

    After harvesting, they took the sheaves of wheat home to dry.

Ghi chú dùng từ bó lúa

Bó lúa là phần của cây lúa sau khi thu hoạch, thường dùng để phơi hoặc vận chuyển. Các từ liên quan: 'harvest' (thu hoạch), 'grain' (hạt), 'threshing' (giống).

Video minh hoạ bó lúa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bó lúa

Câu hỏi thường gặp về "bó lúa"

Bó lúa tiếng Anh là gì?

Bó lúa tiếng Anh là "sheaf of wheat", nghĩa là: Bó lúa là một tập hợp các bông lúa được buộc lại sau khi thu hoạch.

"sheaf of wheat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sheaf of wheat" nghĩa tiếng Việt là "bó lúa". Bó lúa là phần của cây lúa sau khi thu hoạch, thường dùng để phơi hoặc vận chuyển.

Phát âm "sheaf of wheat" như thế nào?

"sheaf of wheat" có phiên âm IPA /ʃif əv wit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sheaf of wheat"?

The farmer cut each sheaf of wheat and piled them up in the field. — Người nông dân cắt từng bó lúa và chất thành đống trên cánh đồng.