Tiếng Việt
Luật lý lịch tư pháp tiếng Anh là gì?
luật lý lịch tư pháp tiếng Anh là Judicial record law /ʤuːˈdɪʃl ˈrɛkɔːd lɔː/. Luật liên quan đến việc lưu trữ và quản lý hồ sơ tư pháp của cá nhân để phục vụ các mục đích pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Judicial record law
Ví dụ câu với luật lý lịch tư pháp / Judicial record law
- 1
Luật lý lịch tư pháp giúp xác minh lý lịch của người xin việc.
The judicial record law helps verify a person's background for employment purposes.
- 2
Các cơ quan nhà nước cần truy cập luật lý lịch tư pháp để kiểm tra quá trình hình sự của công dân.
Government agencies need to access the judicial record law to check citizens' criminal history.
Ghi chú dùng từ luật lý lịch tư pháp
Luật lý lịch tư pháp liên quan đến việc quản lý hồ sơ tư pháp của cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hồ sơ tư pháp' (judicial record), 'quản lý hồ sơ' (record management), 'xác minh lý lịch' (background verification).
Video minh hoạ luật lý lịch tư pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luật lý lịch tư pháp
Câu hỏi thường gặp về "luật lý lịch tư pháp"
Luật lý lịch tư pháp tiếng Anh là gì?
Luật lý lịch tư pháp tiếng Anh là "Judicial record law" (danh từ), nghĩa là: Luật liên quan đến việc lưu trữ và quản lý hồ sơ tư pháp của cá nhân để phục vụ các mục đích pháp lý.
"Judicial record law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Judicial record law" nghĩa tiếng Việt là "luật lý lịch tư pháp". Luật lý lịch tư pháp liên quan đến việc quản lý hồ sơ tư pháp của cá nhân.
Phát âm "Judicial record law" như thế nào?
"Judicial record law" có phiên âm IPA /ʤuːˈdɪʃl ˈrɛkɔːd lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Judicial record law"?
The judicial record law helps verify a person's background for employment purposes. — Luật lý lịch tư pháp giúp xác minh lý lịch của người xin việc.