Tiếng Việt
Luật tâm thức tiếng Anh là gì?
luật tâm thức tiếng Anh là Law of consciousness /lɔː əv ˈkɒnʃəsnəs/. Quy luật liên quan đến ý thức và tâm trí trong tâm linh và triết học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Law of consciousness
Ví dụ câu với luật tâm thức / Law of consciousness
- 1
Luật tâm thức nhấn mạnh rằng suy nghĩ tích cực có thể thu hút những điều tốt đẹp vào cuộc sống.
The Law of consciousness suggests that positive thinking can attract good things into your life.
- 2
Hiểu rõ luật tâm thức giúp chúng ta kiểm soát cảm xúc và hành động của mình tốt hơn.
Understanding the Law of consciousness helps us better control our emotions and actions.
Ghi chú dùng từ luật tâm thức
Luật tâm thức liên quan đến ý thức và tâm trí, là một phần của triết lý tâm linh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mind' (tâm trí), 'consciousness' (ý thức), và 'awareness' (nhận thức).
Video minh hoạ luật tâm thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luật tâm thức
Câu hỏi thường gặp về "luật tâm thức"
Luật tâm thức tiếng Anh là gì?
Luật tâm thức tiếng Anh là "Law of consciousness" (danh từ), nghĩa là: Quy luật liên quan đến ý thức và tâm trí trong tâm linh và triết học.
"Law of consciousness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Law of consciousness" nghĩa tiếng Việt là "luật tâm thức". Luật tâm thức liên quan đến ý thức và tâm trí, là một phần của triết lý tâm linh.
Phát âm "Law of consciousness" như thế nào?
"Law of consciousness" có phiên âm IPA /lɔː əv ˈkɒnʃəsnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Law of consciousness"?
The Law of consciousness suggests that positive thinking can attract good things into your life. — Luật tâm thức nhấn mạnh rằng suy nghĩ tích cực có thể thu hút những điều tốt đẹp vào cuộc sống.