Tiếng Việt
Lai tỉnh tiếng Anh là gì?
lai tỉnh tiếng Anh là regain consciousness /rɪˈɡeɪn ˈkɑːnʃəsnəs/. hồi tỉnh lại sau khi mất ý thức hoặc ngủ mê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regain consciousness
Ví dụ câu với lai tỉnh / regain consciousness
- 1
Sau tai nạn, anh ấy đã mất một lúc để hồi tỉnh.
After the accident, he took a while to regain consciousness.
- 2
Bệnh nhân đã hồi tỉnh sau ca phẫu thuật.
The patient regained consciousness after the surgery.
Ghi chú dùng từ lai tỉnh
Lai tỉnh là trạng thái tỉnh lại sau khi mất ý thức. Các từ liên quan: tỉnh, ý thức, hồi phục.
Video minh hoạ lai tỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lai tỉnh
Câu hỏi thường gặp về "lai tỉnh"
Lai tỉnh tiếng Anh là gì?
Lai tỉnh tiếng Anh là "regain consciousness" (cụm từ), nghĩa là: hồi tỉnh lại sau khi mất ý thức hoặc ngủ mê.
"regain consciousness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regain consciousness" nghĩa tiếng Việt là "lai tỉnh". Lai tỉnh là trạng thái tỉnh lại sau khi mất ý thức.
Phát âm "regain consciousness" như thế nào?
"regain consciousness" có phiên âm IPA /rɪˈɡeɪn ˈkɑːnʃəsnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regain consciousness"?
After the accident, he took a while to regain consciousness. — Sau tai nạn, anh ấy đã mất một lúc để hồi tỉnh.