The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật chất quyết định ý thức tiếng Anh là gì?

vật chất quyết định ý thức tiếng Anh là material conditions determine consciousness /məˈtɪəriəl kənˈdɪʃənz dɪˈtɜːrmɪn ˈkɒnʃəsnɪs/. Điều kiện vật chất ảnh hưởng và quyết định ý thức của con người.

Hình minh hoạ "vật chất quyết định ý thức" tiếng Anh là "material conditions determine consciousness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

material conditions determine consciousness

Cụm từ
/məˈtɪəriəl kənˈdɪʃənz dɪˈtɜːrmɪn ˈkɒnʃəsnɪs/

Ví dụ câu với vật chất quyết định ý thức / material conditions determine consciousness

  1. 1

    Material conditions influence people's beliefs and behaviors.

    Vật chất quyết định ý thức ảnh hưởng lớn đến hành vi của con người.

  2. 2

    Changes in material conditions can lead to a shift in consciousness.

    Thay đổi trong điều kiện vật chất có thể dẫn đến sự thay đổi trong ý thức.

Ghi chú dùng từ vật chất quyết định ý thức

Vật chất quyết định ý thức là một khái niệm trong triết học Mác-Lênin, nhấn mạnh vai trò của điều kiện vật chất trong việc hình thành ý thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chủ nghĩa duy vật' (materialism), 'ý thức' (consciousness), và 'điều kiện xã hội' (social conditions).

Video minh hoạ vật chất quyết định ý thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật chất quyết định ý thức

Câu hỏi thường gặp về "vật chất quyết định ý thức"

Vật chất quyết định ý thức tiếng Anh là gì?

Vật chất quyết định ý thức tiếng Anh là "material conditions determine consciousness" (cụm từ), nghĩa là: Điều kiện vật chất ảnh hưởng và quyết định ý thức của con người.

"material conditions determine consciousness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"material conditions determine consciousness" nghĩa tiếng Việt là "vật chất quyết định ý thức". Vật chất quyết định ý thức là một khái niệm trong triết học Mác-Lênin, nhấn mạnh vai trò của điều kiện vật chất trong việc hình thành ý thức.

Phát âm "material conditions determine consciousness" như thế nào?

"material conditions determine consciousness" có phiên âm IPA /məˈtɪəriəl kənˈdɪʃənz dɪˈtɜːrmɪn ˈkɒnʃəsnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "material conditions determine consciousness"?

Vật chất quyết định ý thức ảnh hưởng lớn đến hành vi của con người. — Material conditions influence people's beliefs and behaviors.