Tiếng Việt
Lúc trước tiếng Anh là gì?
lúc trước tiếng Anh là previously /ˈpriːviəsli/. trước đây, đã từng xảy ra hoặc tồn tại trong quá khứ

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
previously
Ví dụ câu với lúc trước / previously
- 1
Tôi đã từng sống ở Hà Nội trước đây.
I previously lived in Hanoi.
- 2
Anh ấy đã làm việc ở công ty đó trước đây.
He previously worked at that company.
Ghi chú dùng từ lúc trước
Lúc trước dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ. Các từ liên quan gồm 'earlier' (trước đó), 'before' (trước), 'formerly' (trước đây).
Video minh hoạ lúc trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lúc trước
Câu hỏi thường gặp về "lúc trước"
Lúc trước tiếng Anh là gì?
Lúc trước tiếng Anh là "previously" (trạng từ), nghĩa là: trước đây, đã từng xảy ra hoặc tồn tại trong quá khứ
"previously" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"previously" nghĩa tiếng Việt là "lúc trước". Lúc trước dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ.
Phát âm "previously" như thế nào?
"previously" có phiên âm IPA /ˈpriːviəsli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "previously"?
I previously lived in Hanoi. — Tôi đã từng sống ở Hà Nội trước đây.