The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lúc ngớt tiếng Anh là gì?

lúc ngớt tiếng Anh là lull /lʌl/. Sự yên tĩnh tạm thời hoặc giảm bớt của một trạng thái hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "lúc ngớt" tiếng Anh là "lull"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lull

Danh từ
/lʌl/

Ví dụ câu với lúc ngớt / lull

  1. 1

    Sau cơn bão, có một khoảng thời gian yên tĩnh.

    There was a lull in the storm.

  2. 2

    Trong lúc nghỉ, các em nhỏ chơi đùa vui vẻ.

    During the lull, the children played happily.

Ghi chú dùng từ lúc ngớt

Lull là trạng thái tạm thời yên tĩnh hoặc giảm bớt hoạt động. Các từ liên quan gồm 'pause' (dừng lại tạm thời), 'calm' (sự yên tĩnh), 'respite' (khoảng nghỉ).

Video minh hoạ lúc ngớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lúc ngớt

Câu hỏi thường gặp về "lúc ngớt"

Lúc ngớt tiếng Anh là gì?

Lúc ngớt tiếng Anh là "lull" (danh từ), nghĩa là: Sự yên tĩnh tạm thời hoặc giảm bớt của một trạng thái hoặc hoạt động.

"lull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lull" nghĩa tiếng Việt là "lúc ngớt". Lull là trạng thái tạm thời yên tĩnh hoặc giảm bớt hoạt động.

Phát âm "lull" như thế nào?

"lull" có phiên âm IPA /lʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lull"?

There was a lull in the storm. — Sau cơn bão, có một khoảng thời gian yên tĩnh.