The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lúc lắc tiếng Anh là gì?

Lúc lắc tiếng Anh là jiggle /ˈdʒɪɡəl/. Rung lắc nhẹ nhàng hoặc liên tục, thường để tạo sự chuyển động nhỏ hoặc gây chú ý.

Hình minh hoạ "Lúc lắc" tiếng Anh là "jiggle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jiggle

Động từ
/ˈdʒɪɡəl/

Ví dụ câu với Lúc lắc / jiggle

  1. 1

    Cái bàn nhỏ đó cứ lắc liên tục khi tôi đặt đồ lên.

    The small table kept jiggle when I placed things on it.

  2. 2

    Trẻ em thích chơi với đồ chơi có thể lắc được.

    Children enjoy toys that can jiggle.

Ghi chú dùng từ Lúc lắc

Lắc nhẹ hoặc rung động không ổn định. Các từ liên quan: shake (lắc mạnh), tremble (run rẩy), wobble (lung lay).

Video minh hoạ Lúc lắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Lúc lắc

Câu hỏi thường gặp về "Lúc lắc"

Lúc lắc tiếng Anh là gì?

Lúc lắc tiếng Anh là "jiggle" (động từ), nghĩa là: Rung lắc nhẹ nhàng hoặc liên tục, thường để tạo sự chuyển động nhỏ hoặc gây chú ý.

"jiggle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jiggle" nghĩa tiếng Việt là "Lúc lắc". Lắc nhẹ hoặc rung động không ổn định.

Phát âm "jiggle" như thế nào?

"jiggle" có phiên âm IPA /ˈdʒɪɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jiggle"?

The small table kept jiggle when I placed things on it. — Cái bàn nhỏ đó cứ lắc liên tục khi tôi đặt đồ lên.