Tiếng Việt
Lui lũi tiếng Anh là gì?
Lui lũi tiếng Anh là Withdrawn /wɪðˈdrɔːn/. Ít nói, rụt rè, hay tránh xa mọi người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Withdrawn
Ví dụ câu với Lui lũi / Withdrawn
- 1
Anh ấy khá rụt rè trong các buổi họp.
He is quite withdrawn during meetings.
- 2
Cô ấy thích ở một mình hơn là tham gia các hoạt động xã hội.
She prefers to be alone rather than participate in social activities.
Ghi chú dùng từ Lui lũi
Lui lũi mô tả tính cách nhút nhát, ít giao tiếp. Các từ liên quan: shy (nhút nhát), introverted (hướng nội), reserved (kín đáo).
Video minh hoạ Lui lũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lui lũi
Câu hỏi thường gặp về "Lui lũi"
Lui lũi tiếng Anh là gì?
Lui lũi tiếng Anh là "Withdrawn" (tính từ), nghĩa là: Ít nói, rụt rè, hay tránh xa mọi người.
"Withdrawn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Withdrawn" nghĩa tiếng Việt là "Lui lũi". Lui lũi mô tả tính cách nhút nhát, ít giao tiếp.
Phát âm "Withdrawn" như thế nào?
"Withdrawn" có phiên âm IPA /wɪðˈdrɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Withdrawn"?
He is quite withdrawn during meetings. — Anh ấy khá rụt rè trong các buổi họp.