Tiếng Việt
Lui lại tiếng Anh là gì?
Lui lại tiếng Anh là step back /stɛp bæk/. Lùi lại, rút lui khỏi vị trí hoặc tình huống để tránh hoặc để xem xét kỹ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
step back
Ví dụ câu với Lui lại / step back
- 1
Bạn cần lùi lại một chút để có thể nhìn rõ hơn.
You need to step back a little to see more clearly.
- 2
Anh ấy đã lùi lại khi thấy nguy hiểm.
He stepped back when he saw the danger.
Ghi chú dùng từ Lui lại
Lui lại là hành động rút lui để tránh hoặc để quan sát kỹ hơn. Các từ liên quan gồm có 'withdraw' (rút lui), 'retreat' (rút lui, rút quân), 'recede' (lùi xa).
Video minh hoạ Lui lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lui lại
Câu hỏi thường gặp về "Lui lại"
Lui lại tiếng Anh là gì?
Lui lại tiếng Anh là "step back" (động từ), nghĩa là: Lùi lại, rút lui khỏi vị trí hoặc tình huống để tránh hoặc để xem xét kỹ hơn.
"step back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"step back" nghĩa tiếng Việt là "Lui lại". Lui lại là hành động rút lui để tránh hoặc để quan sát kỹ hơn.
Phát âm "step back" như thế nào?
"step back" có phiên âm IPA /stɛp bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "step back"?
You need to step back a little to see more clearly. — Bạn cần lùi lại một chút để có thể nhìn rõ hơn.