Tiếng Việt
Lùi lũi tiếng Anh là gì?
lùi lũi tiếng Anh là slink /slɪŋk/. lùi lũi, rút lui một cách lặng lẽ, thường để tránh bị chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slink
Ví dụ câu với lùi lũi / slink
- 1
Cô ấy lùi lũi sau cánh cửa khi nghe tiếng ồn.
She slinked behind the door when she heard the noise.
- 2
Anh ta lùi lũi khỏi cuộc trò chuyện khi bị hỏi về vấn đề cá nhân.
He slinked away from the conversation when asked about his personal issues.
Ghi chú dùng từ lùi lũi
Từ 'slink' mô tả hành động lặng lẽ, tránh bị chú ý. Các từ liên quan gồm 'creep' (lén lút), 'sneak' (lén lút), 'slither' (trượt dài, thường dùng cho rắn).
Video minh hoạ lùi lũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lùi lũi
Câu hỏi thường gặp về "lùi lũi"
Lùi lũi tiếng Anh là gì?
Lùi lũi tiếng Anh là "slink" (động từ), nghĩa là: lùi lũi, rút lui một cách lặng lẽ, thường để tránh bị chú ý.
"slink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slink" nghĩa tiếng Việt là "lùi lũi". Từ 'slink' mô tả hành động lặng lẽ, tránh bị chú ý.
Phát âm "slink" như thế nào?
"slink" có phiên âm IPA /slɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slink"?
She slinked behind the door when she heard the noise. — Cô ấy lùi lũi sau cánh cửa khi nghe tiếng ồn.