The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thao túng tiền tệ tiếng Anh là gì?

Thao túng tiền tệ tiếng Anh là Currency manipulation /ˈkʌrənsi ˌmænɪpjʊˈleɪʃən/. Hành động điều chỉnh hoặc kiểm soát thị trường tiền tệ nhằm tạo lợi thế kinh tế cho quốc gia hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "Thao túng tiền tệ" tiếng Anh là "Currency manipulation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Currency manipulation

Danh từ
/ˈkʌrənsi ˌmænɪpjʊˈleɪʃən/

Ví dụ câu với Thao túng tiền tệ / Currency manipulation

  1. 1

    Chính phủ bị cáo buộc thao túng tiền tệ để làm giảm giá đồng tiền của mình.

    The government was accused of currency manipulation to devalue their currency.

  2. 2

    Thao túng tiền tệ có thể gây ra biến động lớn trên thị trường toàn cầu.

    Currency manipulation can lead to significant fluctuations in the global market.

Ghi chú dùng từ Thao túng tiền tệ

Thao túng tiền tệ là hành động kiểm soát hoặc điều chỉnh thị trường tiền tệ nhằm đạt lợi ích kinh tế. Các thuật ngữ liên quan: 'Exchange rate' (tỷ giá hối đoái), 'Devaluation' (giảm giá), 'Currency reserve' (dự trữ ngoại tệ).

Video minh hoạ Thao túng tiền tệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thao túng tiền tệ

Câu hỏi thường gặp về "Thao túng tiền tệ"

Thao túng tiền tệ tiếng Anh là gì?

Thao túng tiền tệ tiếng Anh là "Currency manipulation" (danh từ), nghĩa là: Hành động điều chỉnh hoặc kiểm soát thị trường tiền tệ nhằm tạo lợi thế kinh tế cho quốc gia hoặc tổ chức.

"Currency manipulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Currency manipulation" nghĩa tiếng Việt là "Thao túng tiền tệ". Thao túng tiền tệ là hành động kiểm soát hoặc điều chỉnh thị trường tiền tệ nhằm đạt lợi ích kinh tế.

Phát âm "Currency manipulation" như thế nào?

"Currency manipulation" có phiên âm IPA /ˈkʌrənsi ˌmænɪpjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Currency manipulation"?

The government was accused of currency manipulation to devalue their currency. — Chính phủ bị cáo buộc thao túng tiền tệ để làm giảm giá đồng tiền của mình.