The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lũng đoạn thị trường tiếng Anh là gì?

Lũng đoạn thị trường tiếng Anh là Market distortion /ˈmɑːkɪt dɪsˈtɔːʃən/. Sự làm sai lệch hoặc gây mất cân bằng trong thị trường, thường do các hoạt động không công bằng hoặc chính sách không hợp lý.

Hình minh hoạ "Lũng đoạn thị trường" tiếng Anh là "Market distortion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Market distortion

Danh từ
/ˈmɑːkɪt dɪsˈtɔːʃən/

Ví dụ câu với Lũng đoạn thị trường / Market distortion

  1. 1

    Chính sách này đã gây ra lũng đoạn thị trường bất động sản.

    This policy has caused market distortion in the real estate sector.

  2. 2

    Lũng đoạn thị trường có thể dẫn đến giá cả không hợp lý và cạnh tranh không lành mạnh.

    Market distortion can lead to unreasonable prices and unfair competition.

Ghi chú dùng từ Lũng đoạn thị trường

Lũng đoạn thị trường đề cập đến sự sai lệch trong hoạt động thị trường, liên quan đến các thuật ngữ như 'thị trường tự do' (free market), 'cạnh tranh' (competition), và 'chính sách kinh tế' (economic policy).

Video minh hoạ Lũng đoạn thị trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lũng đoạn thị trường

Câu hỏi thường gặp về "Lũng đoạn thị trường"

Lũng đoạn thị trường tiếng Anh là gì?

Lũng đoạn thị trường tiếng Anh là "Market distortion" (danh từ), nghĩa là: Sự làm sai lệch hoặc gây mất cân bằng trong thị trường, thường do các hoạt động không công bằng hoặc chính sách không hợp lý.

"Market distortion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Market distortion" nghĩa tiếng Việt là "Lũng đoạn thị trường". Lũng đoạn thị trường đề cập đến sự sai lệch trong hoạt động thị trường, liên quan đến các thuật ngữ như 'thị trường tự do' (free market), 'cạnh tranh' (competition), và 'chính sách kinh tế' (economic policy).

Phát âm "Market distortion" như thế nào?

"Market distortion" có phiên âm IPA /ˈmɑːkɪt dɪsˈtɔːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Market distortion"?

This policy has caused market distortion in the real estate sector. — Chính sách này đã gây ra lũng đoạn thị trường bất động sản.