Tiếng Việt
Lững thững tiếng Anh là gì?
Lững thững tiếng Anh là Meander /miˈæn.dər/. Đi chậm rãi, thong thả, không vội vàng, thường để thưởng thức cảnh vật hoặc suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meander
Ví dụ câu với Lững thững / Meander
- 1
Cô ấy lững thững đi dạo quanh công viên.
She meandered through the park, enjoying the scenery.
- 2
Chúng tôi lững thững trên con đường nhỏ, không vội vã.
We meandered along the small road, taking our time.
Ghi chú dùng từ Lững thững
Từ 'meander' mô tả hành động đi chậm rãi, không theo một hướng cố định, thường để thưởng thức cảnh vật hoặc suy nghĩ. Các từ liên quan gồm 'wander' (đi lang thang), 'stroll' (đi dạo), 'ramble' (đi vòng vòng).
Video minh hoạ Lững thững
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lững thững
Câu hỏi thường gặp về "Lững thững"
Lững thững tiếng Anh là gì?
Lững thững tiếng Anh là "Meander" (động từ), nghĩa là: Đi chậm rãi, thong thả, không vội vàng, thường để thưởng thức cảnh vật hoặc suy nghĩ.
"Meander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meander" nghĩa tiếng Việt là "Lững thững". Từ 'meander' mô tả hành động đi chậm rãi, không theo một hướng cố định, thường để thưởng thức cảnh vật hoặc suy nghĩ.
Phát âm "Meander" như thế nào?
"Meander" có phiên âm IPA /miˈæn.dər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meander"?
She meandered through the park, enjoying the scenery. — Cô ấy lững thững đi dạo quanh công viên.