Tiếng Việt
Lụng thụng tiếng Anh là gì?
lụng thụng tiếng Anh là loose-fitting clothes /ˌluːsˈfɪtɪŋ ˈkloʊðz/. Quần áo rộng rãi, thoải mái, không ôm sát cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loose-fitting clothes
Ví dụ câu với lụng thụng / loose-fitting clothes
- 1
She prefers wearing loose-fitting clothes for comfort.
Cô ấy thích mặc quần áo rộng rãi để thoải mái.
- 2
His loose-fitting shirt was perfect for the hot weather.
Chiếc áo sơ mi rộng rãi của anh ấy rất phù hợp với thời tiết nóng.
Ghi chú dùng từ lụng thụng
Lụng thụng là loại quần áo rộng rãi, thoải mái. Các từ liên quan: 'baggy' (lỏng lẻo), 'casual' (thường ngày), 'comfortable' (thoải mái).
Video minh hoạ lụng thụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lụng thụng
Câu hỏi thường gặp về "lụng thụng"
Lụng thụng tiếng Anh là gì?
Lụng thụng tiếng Anh là "loose-fitting clothes" (danh từ), nghĩa là: Quần áo rộng rãi, thoải mái, không ôm sát cơ thể.
"loose-fitting clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loose-fitting clothes" nghĩa tiếng Việt là "lụng thụng". Lụng thụng là loại quần áo rộng rãi, thoải mái.
Phát âm "loose-fitting clothes" như thế nào?
"loose-fitting clothes" có phiên âm IPA /ˌluːsˈfɪtɪŋ ˈkloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loose-fitting clothes"?
Cô ấy thích mặc quần áo rộng rãi để thoải mái. — She prefers wearing loose-fitting clothes for comfort.