Tiếng Việt
Lùng thùng tiếng Anh là gì?
lùng thùng tiếng Anh là baggy clothes /ˈbæɡi ˈkloʊðz/. Quần áo rộng thùng thình, không vừa sát người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baggy clothes
Ví dụ câu với lùng thùng / baggy clothes
- 1
Anh ấy thích mặc quần lùng thùng để thoải mái.
He likes to wear baggy clothes for comfort.
- 2
Chiếc áo sơ mi lùng thùng khiến anh trông rất thoải mái.
The baggy shirt makes him look very comfortable.
Ghi chú dùng từ lùng thùng
Lùng thùng mô tả quần áo rộng rãi, thoải mái. Các từ liên quan: loose (lỏng lẻo), oversized (quá cỡ), relaxed (thư thái).
Video minh hoạ lùng thùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lùng thùng
Câu hỏi thường gặp về "lùng thùng"
Lùng thùng tiếng Anh là gì?
Lùng thùng tiếng Anh là "baggy clothes" (danh từ), nghĩa là: Quần áo rộng thùng thình, không vừa sát người.
"baggy clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baggy clothes" nghĩa tiếng Việt là "lùng thùng". Lùng thùng mô tả quần áo rộng rãi, thoải mái.
Phát âm "baggy clothes" như thế nào?
"baggy clothes" có phiên âm IPA /ˈbæɡi ˈkloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baggy clothes"?
He likes to wear baggy clothes for comfort. — Anh ấy thích mặc quần lùng thùng để thoải mái.