The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưới mắt cáo tiếng Anh là gì?

lưới mắt cáo tiếng Anh là lattice /ˈlætəs/. Mạng lưới gồm các dây hoặc thanh đan xen nhau tạo thành các ô vuông hoặc hình dạng khác, thường dùng để che chắn hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "lưới mắt cáo" tiếng Anh là "lattice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lattice

Danh từ
/ˈlætəs/

Ví dụ câu với lưới mắt cáo / lattice

  1. 1

    Cô ấy đã dùng lưới mắt cáo để làm màn che cửa sổ.

    She used a lattice to cover the window.

  2. 2

    Lưới mắt cáo giúp giữ côn trùng khỏi vào nhà.

    The lattice helps keep insects out of the house.

Ghi chú dùng từ lưới mắt cáo

Lưới mắt cáo là dạng lưới có các ô vuông, thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'grid' (lưới vuông), 'mesh' (lưới nhỏ), và 'net' (mạng lưới).

Video minh hoạ lưới mắt cáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưới mắt cáo

Câu hỏi thường gặp về "lưới mắt cáo"

Lưới mắt cáo tiếng Anh là gì?

Lưới mắt cáo tiếng Anh là "lattice" (danh từ), nghĩa là: Mạng lưới gồm các dây hoặc thanh đan xen nhau tạo thành các ô vuông hoặc hình dạng khác, thường dùng để che chắn hoặc trang trí.

"lattice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lattice" nghĩa tiếng Việt là "lưới mắt cáo". Lưới mắt cáo là dạng lưới có các ô vuông, thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí.

Phát âm "lattice" như thế nào?

"lattice" có phiên âm IPA /ˈlætəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lattice"?

She used a lattice to cover the window. — Cô ấy đã dùng lưới mắt cáo để làm màn che cửa sổ.