The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kết cấu dạng mạng lưới tiếng Anh là gì?

kết cấu dạng mạng lưới tiếng Anh là lattice structure /ˈlætɪs ˈstrʌkʧər/. Cấu trúc dạng mạng lưới gồm các điểm và các đường kết nối tạo thành hình dạng lưới đều đặn.

Hình minh hoạ "kết cấu dạng mạng lưới" tiếng Anh là "lattice structure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lattice structure

Cụm từ
/ˈlætɪs ˈstrʌkʧər/

Ví dụ câu với kết cấu dạng mạng lưới / lattice structure

  1. 1

    The crystal has a lattice structure that repeats regularly.

    Tinh thể có kết cấu dạng mạng lưới lặp lại đều đặn.

  2. 2

    Materials with a lattice structure often exhibit unique electrical properties.

    Các vật liệu có kết cấu dạng mạng lưới thường thể hiện các tính chất điện đặc biệt.

Ghi chú dùng từ kết cấu dạng mạng lưới

Kết cấu dạng mạng lưới là kiểu cấu trúc gồm các điểm nối nhau tạo thành hình dạng lưới đều đặn. Các thuật ngữ liên quan: 'crystal lattice' (lưới tinh thể), 'grid' (lưới), 'framework' (khung).

Video minh hoạ kết cấu dạng mạng lưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kết cấu dạng mạng lưới

Câu hỏi thường gặp về "kết cấu dạng mạng lưới"

Kết cấu dạng mạng lưới tiếng Anh là gì?

Kết cấu dạng mạng lưới tiếng Anh là "lattice structure" (cụm từ), nghĩa là: Cấu trúc dạng mạng lưới gồm các điểm và các đường kết nối tạo thành hình dạng lưới đều đặn.

"lattice structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lattice structure" nghĩa tiếng Việt là "kết cấu dạng mạng lưới". Kết cấu dạng mạng lưới là kiểu cấu trúc gồm các điểm nối nhau tạo thành hình dạng lưới đều đặn.

Phát âm "lattice structure" như thế nào?

"lattice structure" có phiên âm IPA /ˈlætɪs ˈstrʌkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lattice structure"?

Tinh thể có kết cấu dạng mạng lưới lặp lại đều đặn. — The crystal has a lattice structure that repeats regularly.