Tiếng Việt
Lưới nội bào tiếng Anh là gì?
lưới nội bào tiếng Anh là endoplasmic reticulum /ˌɛn.doʊˈplæz.mɪk rɪˈtɪk.jə.ləm/. Mạng lưới các ống và túi nằm trong tế bào, giúp tổng hợp và vận chuyển protein cũng như lipid.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
endoplasmic reticulum
Ví dụ câu với lưới nội bào / endoplasmic reticulum
- 1
Lưới nội bào giúp tế bào tổng hợp protein hiệu quả hơn.
The endoplasmic reticulum helps the cell synthesize proteins more efficiently.
- 2
Lưới nội bào có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa của tế bào.
The endoplasmic reticulum plays a crucial role in the cell's metabolic processes.
Ghi chú dùng từ lưới nội bào
Lưới nội bào là một phần của hệ thống nội sinh trong tế bào, liên quan đến protein và lipid. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ribosome' (ribosome, ribosome), 'Golgi apparatus' (phân tử Golgi, bộ phận Golgi), và 'vesicle' (bao nhỏ, túi nhỏ).
Video minh hoạ lưới nội bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưới nội bào
Câu hỏi thường gặp về "lưới nội bào"
Lưới nội bào tiếng Anh là gì?
Lưới nội bào tiếng Anh là "endoplasmic reticulum" (danh từ), nghĩa là: Mạng lưới các ống và túi nằm trong tế bào, giúp tổng hợp và vận chuyển protein cũng như lipid.
"endoplasmic reticulum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"endoplasmic reticulum" nghĩa tiếng Việt là "lưới nội bào". Lưới nội bào là một phần của hệ thống nội sinh trong tế bào, liên quan đến protein và lipid.
Phát âm "endoplasmic reticulum" như thế nào?
"endoplasmic reticulum" có phiên âm IPA /ˌɛn.doʊˈplæz.mɪk rɪˈtɪk.jə.ləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "endoplasmic reticulum"?
The endoplasmic reticulum helps the cell synthesize proteins more efficiently. — Lưới nội bào giúp tế bào tổng hợp protein hiệu quả hơn.