Tiếng Việt
Nội bào tiếng Anh là gì?
nội bào tiếng Anh là Intracellular /ˌɪntrəˈsɛljələr/. Thuộc về bên trong tế bào, diễn ra hoặc tồn tại trong tế bào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intracellular
Ví dụ câu với nội bào / Intracellular
- 1
Các quá trình nội bào bao gồm tổng hợp protein và phân chia tế bào.
Intracellular processes include protein synthesis and cell division.
- 2
Chẩn đoán nội bào có thể giúp xác định chính xác bệnh lý.
Intracellular diagnosis can help accurately identify the pathology.
Ghi chú dùng từ nội bào
Nội bào đề cập đến mọi thứ xảy ra bên trong tế bào. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'extracellular' (ngoại bào), nghĩa là bên ngoài tế bào, và 'cytoplasm' (mô tế bào), là phần chất lỏng trong tế bào chứa các thành phần nội bào.
Video minh hoạ nội bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội bào
Câu hỏi thường gặp về "nội bào"
Nội bào tiếng Anh là gì?
Nội bào tiếng Anh là "Intracellular" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về bên trong tế bào, diễn ra hoặc tồn tại trong tế bào.
"Intracellular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intracellular" nghĩa tiếng Việt là "nội bào". Nội bào đề cập đến mọi thứ xảy ra bên trong tế bào.
Phát âm "Intracellular" như thế nào?
"Intracellular" có phiên âm IPA /ˌɪntrəˈsɛljələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intracellular"?
Intracellular processes include protein synthesis and cell division. — Các quá trình nội bào bao gồm tổng hợp protein và phân chia tế bào.