Tiếng Việt
Lười tập thể dục tiếng Anh là gì?
lười tập thể dục tiếng Anh là exercise avoidance /ˈɛksəsaɪz əˈvɔɪdəns/. Tránh hoặc không muốn tham gia vào hoạt động thể dục thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exercise avoidance
Ví dụ câu với lười tập thể dục / exercise avoidance
- 1
Anh ấy luôn tránh tập thể dục vào buổi sáng.
He always avoids exercising in the morning.
- 2
Cô ấy có xu hướng tránh các hoạt động thể chất để giữ dáng.
She tends to avoid physical activities to stay in shape.
Ghi chú dùng từ lười tập thể dục
Lười tập thể dục là hành động tránh hoặc không muốn tham gia vào hoạt động thể dục. Các từ liên quan: 'sedentary' (ít vận động), 'fitness' (thể hình), 'workout' (buổi tập thể dục).
Video minh hoạ lười tập thể dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lười tập thể dục
Câu hỏi thường gặp về "lười tập thể dục"
Lười tập thể dục tiếng Anh là gì?
Lười tập thể dục tiếng Anh là "exercise avoidance" (cụm từ), nghĩa là: Tránh hoặc không muốn tham gia vào hoạt động thể dục thể thao.
"exercise avoidance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exercise avoidance" nghĩa tiếng Việt là "lười tập thể dục". Lười tập thể dục là hành động tránh hoặc không muốn tham gia vào hoạt động thể dục.
Phát âm "exercise avoidance" như thế nào?
"exercise avoidance" có phiên âm IPA /ˈɛksəsaɪz əˈvɔɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exercise avoidance"?
He always avoids exercising in the morning. — Anh ấy luôn tránh tập thể dục vào buổi sáng.