Tiếng Việt
Thể dục tiếng Anh là gì?
thể dục tiếng Anh là exercise /ˈɛksərˌsaɪz/. Hoạt động thể chất nhằm duy trì hoặc nâng cao sức khỏe, như chạy bộ, đi bộ, tập thể hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exercise
Ví dụ câu với thể dục / exercise
- 1
Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng để giữ dáng.
I usually exercise in the morning to stay fit.
- 2
Việc tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
Regular exercise helps improve mental health.
Ghi chú dùng từ thể dục
Thể dục là hoạt động thể chất, liên quan đến fitness và luyện tập. Các từ liên quan: 'physical activity' (hoạt động thể chất), 'fitness' (thể lực), 'training' (luyện tập).
Video minh hoạ thể dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể dục
- Thể dục dụng cụGymnastics
- Thể dục thẩm mỹAerobics
- Thể dục thể hìnhBodybuilding
- Thể dục thể thaoPhysical Education
- Thể dục nhịp điệuRhythmic Gymnastics
- Thể dục dưỡng sinhHealth-Enhancing Exercises
- Thể dục nghệ thuậtArtistic Gymnastics
- dụcdesire
- thểForm
- môn thể dụcphysical education
- tập thể dụcdo exercise
- Tiết thể dụcPhysical Education Period
Câu hỏi thường gặp về "thể dục"
Thể dục tiếng Anh là gì?
Thể dục tiếng Anh là "exercise" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động thể chất nhằm duy trì hoặc nâng cao sức khỏe, như chạy bộ, đi bộ, tập thể hình.
"exercise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exercise" nghĩa tiếng Việt là "thể dục". Thể dục là hoạt động thể chất, liên quan đến fitness và luyện tập.
Phát âm "exercise" như thế nào?
"exercise" có phiên âm IPA /ˈɛksərˌsaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exercise"?
I usually exercise in the morning to stay fit. — Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng để giữ dáng.