Tiếng Việt
Tập thể tiếng Anh là gì?
tập thể tiếng Anh là collective /kəˈlɛktɪv/. Tập thể đề cập đến một nhóm người hoặc tổ chức hoạt động chung, thường mang tính cộng đồng hoặc hợp tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collective
Ví dụ câu với tập thể / collective
- 1
Tập thể lớp đã tổ chức một buổi dã ngoại cuối tuần.
The class collective organized a weekend outing.
- 2
Chính sách tập thể nhằm thúc đẩy sự hợp tác trong cộng đồng.
The collective policy aims to promote cooperation within the community.
Ghi chú dùng từ tập thể
Tập thể thường liên quan đến nhóm người hoặc tổ chức hợp tác, có thể là danh từ hoặc tính từ. Các từ liên quan gồm có 'group' (nhóm), 'community' (cộng đồng), 'cooperative' (hợp tác).
Video minh hoạ tập thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập thể
Câu hỏi thường gặp về "tập thể"
Tập thể tiếng Anh là gì?
Tập thể tiếng Anh là "collective" (danh từ, tính từ), nghĩa là: Tập thể đề cập đến một nhóm người hoặc tổ chức hoạt động chung, thường mang tính cộng đồng hoặc hợp tác.
"collective" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collective" nghĩa tiếng Việt là "tập thể". Tập thể thường liên quan đến nhóm người hoặc tổ chức hợp tác, có thể là danh từ hoặc tính từ.
Phát âm "collective" như thế nào?
"collective" có phiên âm IPA /kəˈlɛktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collective"?
The class collective organized a weekend outing. — Tập thể lớp đã tổ chức một buổi dã ngoại cuối tuần.