Tiếng Việt
Lươn chúa tiếng Anh là gì?
lươn chúa tiếng Anh là giant eel /ˈʤaɪənt iːl/. Lươn chúa là một loài lươn lớn, thường sống ở vùng nước ngọt hoặc biển, nổi bật với kích thước khổng lồ của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
giant eel
Ví dụ câu với lươn chúa / giant eel
- 1
The giant eel can grow up to several meters long.
Lươn chúa có thể dài tới vài mét.
- 2
Fishermen often catch giant eels in the river.
Ngư dân thường bắt lươn chúa trong sông.
Ghi chú dùng từ lươn chúa
Lươn chúa là một loại lươn lớn, thuộc họ Anguillidae. Các từ liên quan: 'eel' (lươn), 'anglerfish' (cá bống), 'marine' (hải dương).
Video minh hoạ lươn chúa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lươn chúa
Câu hỏi thường gặp về "lươn chúa"
Lươn chúa tiếng Anh là gì?
Lươn chúa tiếng Anh là "giant eel" (danh từ), nghĩa là: Lươn chúa là một loài lươn lớn, thường sống ở vùng nước ngọt hoặc biển, nổi bật với kích thước khổng lồ của nó.
"giant eel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"giant eel" nghĩa tiếng Việt là "lươn chúa". Lươn chúa là một loại lươn lớn, thuộc họ Anguillidae.
Phát âm "giant eel" như thế nào?
"giant eel" có phiên âm IPA /ˈʤaɪənt iːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "giant eel"?
Lươn chúa có thể dài tới vài mét. — The giant eel can grow up to several meters long.