Tiếng Việt
Cá ngát tiếng Anh là gì?
cá ngát tiếng Anh là gray eel-catfish /greɪ il-ˈkætˌfɪʃ/. Một loại cá da trơn, thân dài, thường sống ở vùng nước ngọt, có màu xám và thân hình thon dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gray eel-catfish
Ví dụ câu với cá ngát / gray eel-catfish
- 1
Cá ngát thường được dùng để nấu canh chua.
Gray eel-catfish is often used to make sour soup.
- 2
Tôi bắt được một con cá ngát lớn trong ao.
I caught a big gray eel-catfish in the pond.
Ghi chú dùng từ cá ngát
Cá ngát là loại cá da trơn, thân dài, sống ở nước ngọt. Các từ liên quan: 'cá da trơn' (eel), 'cá trê' (catfish), 'cá nước ngọt' (freshwater fish).
Video minh hoạ cá ngát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá ngát
Câu hỏi thường gặp về "cá ngát"
Cá ngát tiếng Anh là gì?
Cá ngát tiếng Anh là "gray eel-catfish" (danh từ), nghĩa là: Một loại cá da trơn, thân dài, thường sống ở vùng nước ngọt, có màu xám và thân hình thon dài.
"gray eel-catfish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gray eel-catfish" nghĩa tiếng Việt là "cá ngát". Cá ngát là loại cá da trơn, thân dài, sống ở nước ngọt.
Phát âm "gray eel-catfish" như thế nào?
"gray eel-catfish" có phiên âm IPA /greɪ il-ˈkætˌfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gray eel-catfish"?
Gray eel-catfish is often used to make sour soup. — Cá ngát thường được dùng để nấu canh chua.