Tiếng Việt
Luồng cảng biển tiếng Anh là gì?
luồng cảng biển tiếng Anh là Port channel /pɔːrt ˈʧænəl/. kênh hoặc luồng nước dùng để tàu thuyền ra vào cảng biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Port channel
Ví dụ câu với luồng cảng biển / Port channel
- 1
Các tàu lớn phải đi qua luồng cảng biển để vào cảng.
Large ships must pass through the port channel to reach the harbor.
- 2
Luồng cảng biển được duy trì để đảm bảo an toàn hàng hải.
The port channel is maintained to ensure maritime safety.
Ghi chú dùng từ luồng cảng biển
Luồng cảng biển là tuyến đường thủy tự nhiên hoặc nhân tạo dẫn vào cảng biển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'harbor', 'dock', 'marina' - bến cảng, bến tàu, và 'navigation' - điều hướng.
Video minh hoạ luồng cảng biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luồng cảng biển
Câu hỏi thường gặp về "luồng cảng biển"
Luồng cảng biển tiếng Anh là gì?
Luồng cảng biển tiếng Anh là "Port channel" (danh từ), nghĩa là: kênh hoặc luồng nước dùng để tàu thuyền ra vào cảng biển.
"Port channel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Port channel" nghĩa tiếng Việt là "luồng cảng biển". Luồng cảng biển là tuyến đường thủy tự nhiên hoặc nhân tạo dẫn vào cảng biển.
Phát âm "Port channel" như thế nào?
"Port channel" có phiên âm IPA /pɔːrt ˈʧænəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Port channel"?
Large ships must pass through the port channel to reach the harbor. — Các tàu lớn phải đi qua luồng cảng biển để vào cảng.