Tiếng Việt
Cảng biển tiếng Anh là gì?
cảng biển tiếng Anh là seaport /ˈsiˌpɔrt/. Cảng biển là nơi tàu thuyền cập bến để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách qua đường biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seaport
Ví dụ câu với cảng biển / seaport
- 1
The port handles thousands of containers daily.
Cảng này xử lý hàng nghìn container mỗi ngày.
- 2
Ships dock at the seaport for loading and unloading.
Tàu cập bến tại cảng biển để xếp dỡ hàng hóa.
Ghi chú dùng từ cảng biển
Cảng biển là một phần quan trọng của hệ thống giao thông vận tải hàng hải, liên quan đến các thuật ngữ như 'harbor' (bến cảng), 'dock' (bến tàu), 'shipping' (vận chuyển đường biển).
Video minh hoạ cảng biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảng biển
Câu hỏi thường gặp về "cảng biển"
Cảng biển tiếng Anh là gì?
Cảng biển tiếng Anh là "seaport" (danh từ), nghĩa là: Cảng biển là nơi tàu thuyền cập bến để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách qua đường biển.
"seaport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seaport" nghĩa tiếng Việt là "cảng biển". Cảng biển là một phần quan trọng của hệ thống giao thông vận tải hàng hải, liên quan đến các thuật ngữ như 'harbor' (bến cảng), 'dock' (bến tàu), 'shipping' (vận chuyển đường biển).
Phát âm "seaport" như thế nào?
"seaport" có phiên âm IPA /ˈsiˌpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seaport"?
Cảng này xử lý hàng nghìn container mỗi ngày. — The port handles thousands of containers daily.