Tiếng Việt
Lưỡng quyền tiếng Anh là gì?
Lưỡng quyền tiếng Anh là Dual Authority /ˈdjuːəl ɔːˈθɒrɪti/. Quyền lực hoặc quyền hạn của hai tổ chức hoặc cá nhân cùng tồn tại và ảnh hưởng đến cùng một lĩnh vực hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dual Authority
Ví dụ câu với Lưỡng quyền / Dual Authority
- 1
The government experienced a conflict between the dual authority of the president and the parliament.
Chính phủ gặp xung đột giữa lưỡng quyền của tổng thống và quốc hội.
- 2
The company has a dual authority structure, with both the CEO and the board of directors making key decisions.
Công ty có cấu trúc lưỡng quyền, với cả CEO và hội đồng quản trị đưa ra các quyết định chính.
Ghi chú dùng từ Lưỡng quyền
Lưỡng quyền đề cập đến tình trạng có hai quyền lực cùng tồn tại, như trong chính trị hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'separation of powers' (phân chia quyền lực), 'checks and balances' (kiểm soát và cân bằng), và 'co-governance' (cùng quản lý).
Video minh hoạ Lưỡng quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lưỡng quyền
Câu hỏi thường gặp về "Lưỡng quyền"
Lưỡng quyền tiếng Anh là gì?
Lưỡng quyền tiếng Anh là "Dual Authority" (danh từ), nghĩa là: Quyền lực hoặc quyền hạn của hai tổ chức hoặc cá nhân cùng tồn tại và ảnh hưởng đến cùng một lĩnh vực hoặc quyết định.
"Dual Authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dual Authority" nghĩa tiếng Việt là "Lưỡng quyền". Lưỡng quyền đề cập đến tình trạng có hai quyền lực cùng tồn tại, như trong chính trị hoặc tổ chức.
Phát âm "Dual Authority" như thế nào?
"Dual Authority" có phiên âm IPA /ˈdjuːəl ɔːˈθɒrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dual Authority"?
Chính phủ gặp xung đột giữa lưỡng quyền của tổng thống và quốc hội. — The government experienced a conflict between the dual authority of the president and the parliament.