Tiếng Việt
Lượt mua tiếng Anh là gì?
lượt mua tiếng Anh là purchase /ˈpɜːrtʃəs/. Số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được mua trong một lần hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purchase
Ví dụ câu với lượt mua / purchase
- 1
Công ty đã thực hiện nhiều lượt mua trong tháng này để mở rộng kho hàng.
The company made several purchases this month to expand its inventory.
- 2
Lượt mua của khách hàng tăng đột biến trong dịp giảm giá.
Customer purchases surged during the sale period.
Ghi chú dùng từ lượt mua
Lượt mua đề cập đến số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được mua. Các từ liên quan gồm 'buy' (mua), 'order' (đặt hàng), 'transaction' (giao dịch).
Video minh hoạ lượt mua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lượt mua
Câu hỏi thường gặp về "lượt mua"
Lượt mua tiếng Anh là gì?
Lượt mua tiếng Anh là "purchase" (danh từ), nghĩa là: Số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được mua trong một lần hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
"purchase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purchase" nghĩa tiếng Việt là "lượt mua". Lượt mua đề cập đến số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được mua.
Phát âm "purchase" như thế nào?
"purchase" có phiên âm IPA /ˈpɜːrtʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purchase"?
The company made several purchases this month to expand its inventory. — Công ty đã thực hiện nhiều lượt mua trong tháng này để mở rộng kho hàng.