Tiếng Việt
Sắm sửa tiếng Anh là gì?
sắm sửa tiếng Anh là purchase /ˈpɜːrtʃəs/. Mua sắm, mua hàng để chuẩn bị cho việc sử dụng hoặc tiêu dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purchase
Ví dụ câu với sắm sửa / purchase
- 1
Tôi cần sắm sửa đồ dùng cho căn nhà mới của mình.
I need to purchase household items for my new home.
- 2
Chúng tôi đã sắm sửa quần áo mới cho mùa đông.
We purchased new clothes for the winter.
Ghi chú dùng từ sắm sửa
Sắm sửa là hành động mua sắm các vật dụng cần thiết. Các từ liên quan: mua (buy), đặt hàng (order), tiêu dùng (consume).
Video minh hoạ sắm sửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắm sửa
Câu hỏi thường gặp về "sắm sửa"
Sắm sửa tiếng Anh là gì?
Sắm sửa tiếng Anh là "purchase" (động từ), nghĩa là: Mua sắm, mua hàng để chuẩn bị cho việc sử dụng hoặc tiêu dùng.
"purchase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purchase" nghĩa tiếng Việt là "sắm sửa". Sắm sửa là hành động mua sắm các vật dụng cần thiết.
Phát âm "purchase" như thế nào?
"purchase" có phiên âm IPA /ˈpɜːrtʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purchase"?
I need to purchase household items for my new home. — Tôi cần sắm sửa đồ dùng cho căn nhà mới của mình.