Tiếng Việt
Mua hộ tiếng Anh là gì?
mua hộ tiếng Anh là to purchase on behalf of someone /tʊ ˈpɜː.tʃəs ɒn bɪˈhɑːf əv ˈsʌm.wʌn/. mua hàng thay cho người khác, thường qua dịch vụ hoặc người trung gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to purchase on behalf of someone
Ví dụ câu với mua hộ / to purchase on behalf of someone
- 1
Tôi nhờ người mua hộ quà sinh nhật cho tôi.
I asked someone to buy a birthday gift on my behalf.
- 2
Anh ấy mua hộ tôi vé xem concert.
He purchased concert tickets on my behalf.
Ghi chú dùng từ mua hộ
Mua hộ là hành động mua hàng thay cho người khác, thường dùng trong mua sắm trực tuyến hoặc khi không thể tự mua. Các từ liên quan: 'đại lý' (agent), 'dịch vụ mua hộ' (shopping service), 'trung gian' (intermediary).
Video minh hoạ mua hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mua hộ
Câu hỏi thường gặp về "mua hộ"
Mua hộ tiếng Anh là gì?
Mua hộ tiếng Anh là "to purchase on behalf of someone" (cụm từ), nghĩa là: mua hàng thay cho người khác, thường qua dịch vụ hoặc người trung gian.
"to purchase on behalf of someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to purchase on behalf of someone" nghĩa tiếng Việt là "mua hộ". Mua hộ là hành động mua hàng thay cho người khác, thường dùng trong mua sắm trực tuyến hoặc khi không thể tự mua.
Phát âm "to purchase on behalf of someone" như thế nào?
"to purchase on behalf of someone" có phiên âm IPA /tʊ ˈpɜː.tʃəs ɒn bɪˈhɑːf əv ˈsʌm.wʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to purchase on behalf of someone"?
I asked someone to buy a birthday gift on my behalf. — Tôi nhờ người mua hộ quà sinh nhật cho tôi.