Tiếng Việt
Lưu đồ giải thuật tiếng Anh là gì?
lưu đồ giải thuật tiếng Anh là Algorithm flowchart /ˈælɡərɪðəm ˈfləʊʧɑːt/. Sơ đồ trình bày các bước của một thuật toán theo thứ tự rõ ràng, thường dùng để thiết kế hoặc phân tích thuật toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Algorithm flowchart
Ví dụ câu với lưu đồ giải thuật / Algorithm flowchart
- 1
Lưu đồ giải thuật giúp lập trình viên hiểu rõ các bước của chương trình.
The algorithm flowchart clearly illustrates the steps of the program.
- 2
Chúng tôi đã sử dụng lưu đồ giải thuật để xác định các lỗi trong quá trình phát triển phần mềm.
We used an algorithm flowchart to identify errors during software development.
Ghi chú dùng từ lưu đồ giải thuật
Lưu đồ giải thuật là công cụ trực quan để biểu diễn thuật toán, giúp dễ dàng hiểu và kiểm tra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'flowchart' (sơ đồ luồng), 'algorithm' (thuật toán), 'process' (quá trình), 'decision' (quyết định).
Video minh hoạ lưu đồ giải thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu đồ giải thuật
Câu hỏi thường gặp về "lưu đồ giải thuật"
Lưu đồ giải thuật tiếng Anh là gì?
Lưu đồ giải thuật tiếng Anh là "Algorithm flowchart" (danh từ), nghĩa là: Sơ đồ trình bày các bước của một thuật toán theo thứ tự rõ ràng, thường dùng để thiết kế hoặc phân tích thuật toán.
"Algorithm flowchart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Algorithm flowchart" nghĩa tiếng Việt là "lưu đồ giải thuật". Lưu đồ giải thuật là công cụ trực quan để biểu diễn thuật toán, giúp dễ dàng hiểu và kiểm tra.
Phát âm "Algorithm flowchart" như thế nào?
"Algorithm flowchart" có phiên âm IPA /ˈælɡərɪðəm ˈfləʊʧɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Algorithm flowchart"?
The algorithm flowchart clearly illustrates the steps of the program. — Lưu đồ giải thuật giúp lập trình viên hiểu rõ các bước của chương trình.