Tiếng Việt
Lưu thông tiếng Anh là gì?
lưu thông tiếng Anh là circulation /ˌsɜːrkjʊˈleɪʃən/. Sự lưu chuyển hoặc phân phối của hàng hóa, tiền tệ hoặc thông tin trong một hệ thống hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circulation
Ví dụ câu với lưu thông / circulation
- 1
Hệ thống lưu thông hàng hóa trong thành phố rất hiệu quả.
The circulation of goods in the city is very efficient.
- 2
Lưu thông máu là quá trình quan trọng trong cơ thể người.
Blood circulation is an important process in the human body.
Ghi chú dùng từ lưu thông
Lưu thông đề cập đến quá trình di chuyển hoặc phân phối của các vật thể hoặc thông tin. Các từ liên quan gồm 'flow' (dòng chảy), 'distribution' (phân phối), và 'movement' (di chuyển).
Video minh hoạ lưu thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu thông
Câu hỏi thường gặp về "lưu thông"
Lưu thông tiếng Anh là gì?
Lưu thông tiếng Anh là "circulation" (danh từ), nghĩa là: Sự lưu chuyển hoặc phân phối của hàng hóa, tiền tệ hoặc thông tin trong một hệ thống hoặc cộng đồng.
"circulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circulation" nghĩa tiếng Việt là "lưu thông". Lưu thông đề cập đến quá trình di chuyển hoặc phân phối của các vật thể hoặc thông tin.
Phát âm "circulation" như thế nào?
"circulation" có phiên âm IPA /ˌsɜːrkjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circulation"?
The circulation of goods in the city is very efficient. — Hệ thống lưu thông hàng hóa trong thành phố rất hiệu quả.