Tiếng Việt
Lưu ký tiếng Anh là gì?
lưu ký tiếng Anh là Custody /ˈkʌstədi/. Sự giữ gìn hoặc quản lý tài sản hoặc người bởi một cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Custody
Ví dụ câu với lưu ký / Custody
- 1
Người giám hộ có trách nhiệm lưu ký tài sản của trẻ em.
The guardian is responsible for the custody of the child's assets.
- 2
Họ đã bị bắt giữ và đang trong tình trạng lưu ký tại đồn cảnh sát.
They were detained and are in custody at the police station.
Ghi chú dùng từ lưu ký
Lưu ký liên quan đến việc quản lý hoặc giữ gìn tài sản hoặc người, như trong pháp lý hoặc ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'detention' (tạm giữ), 'guardianship' (quản lý của người giám hộ), và 'custodial' (liên quan đến việc giữ gìn).
Video minh hoạ lưu ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu ký
Câu hỏi thường gặp về "lưu ký"
Lưu ký tiếng Anh là gì?
Lưu ký tiếng Anh là "Custody" (danh từ), nghĩa là: Sự giữ gìn hoặc quản lý tài sản hoặc người bởi một cá nhân hoặc tổ chức.
"Custody" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Custody" nghĩa tiếng Việt là "lưu ký". Lưu ký liên quan đến việc quản lý hoặc giữ gìn tài sản hoặc người, như trong pháp lý hoặc ngân hàng.
Phát âm "Custody" như thế nào?
"Custody" có phiên âm IPA /ˈkʌstədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Custody"?
The guardian is responsible for the custody of the child's assets. — Người giám hộ có trách nhiệm lưu ký tài sản của trẻ em.