Tiếng Việt
Bản đồ lưu thông tiếng Anh là gì?
bản đồ lưu thông tiếng Anh là Traffic map /ˈtræfɪk mæp/. Bản đồ thể hiện các tuyến đường và luồng giao thông trong một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Traffic map
Ví dụ câu với bản đồ lưu thông / Traffic map
- 1
Tôi xem bản đồ lưu thông để tránh kẹt xe.
I checked the traffic map to avoid the traffic jam.
- 2
Bản đồ lưu thông giúp người lái xe định hướng chính xác hơn.
The traffic map helps drivers navigate more accurately.
Ghi chú dùng từ bản đồ lưu thông
Bản đồ lưu thông là loại bản đồ đặc biệt tập trung vào các tuyến đường và luồng xe cộ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đường bộ' (road), 'giao thông' (traffic), 'bản đồ' (map).
Video minh hoạ bản đồ lưu thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ lưu thông
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ lưu thông"
Bản đồ lưu thông tiếng Anh là gì?
Bản đồ lưu thông tiếng Anh là "Traffic map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện các tuyến đường và luồng giao thông trong một khu vực.
"Traffic map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Traffic map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ lưu thông". Bản đồ lưu thông là loại bản đồ đặc biệt tập trung vào các tuyến đường và luồng xe cộ.
Phát âm "Traffic map" như thế nào?
"Traffic map" có phiên âm IPA /ˈtræfɪk mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Traffic map"?
I checked the traffic map to avoid the traffic jam. — Tôi xem bản đồ lưu thông để tránh kẹt xe.