The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ly biệt tiếng Anh là gì?

ly biệt tiếng Anh là farewell /ˈfeəwɛl/. Lời chia tay hoặc tạm biệt khi rời khỏi ai đó hoặc nơi chốn.

Hình minh hoạ "ly biệt" tiếng Anh là "farewell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

farewell

Danh từ
/ˈfeəwɛl/

Ví dụ câu với ly biệt / farewell

  1. 1

    Chúng tôi đã nói lời chia tay trước khi cô ấy rời đi.

    They exchanged heartfelt farewells before parting ways.

  2. 2

    Lời tạm biệt cuối cùng của cô ấy khiến mọi người cảm động.

    Her final farewell moved everyone.

Ghi chú dùng từ ly biệt

Ly biệt là lời chia tay, thường dùng trong các dịp chia tay dài hoặc chính thức. Các từ liên quan gồm có 'goodbye' (tạm biệt), 'see you' (hẹn gặp lại), 'adieu' (tạm biệt trang trọng).

Video minh hoạ ly biệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ly biệt

Câu hỏi thường gặp về "ly biệt"

Ly biệt tiếng Anh là gì?

Ly biệt tiếng Anh là "farewell" (danh từ), nghĩa là: Lời chia tay hoặc tạm biệt khi rời khỏi ai đó hoặc nơi chốn.

"farewell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"farewell" nghĩa tiếng Việt là "ly biệt". Ly biệt là lời chia tay, thường dùng trong các dịp chia tay dài hoặc chính thức.

Phát âm "farewell" như thế nào?

"farewell" có phiên âm IPA /ˈfeəwɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "farewell"?

They exchanged heartfelt farewells before parting ways. — Chúng tôi đã nói lời chia tay trước khi cô ấy rời đi.