The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ly dị tiếng Anh là gì?

ly dị tiếng Anh là divorce /dɪˈvɔːs/. Sự chấm dứt hôn nhân hợp pháp giữa hai người.

Hình minh hoạ "ly dị" tiếng Anh là "divorce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

divorce

Danh từ
/dɪˈvɔːs/

Ví dụ câu với ly dị / divorce

  1. 1

    Họ đã quyết định ly dị sau 10 năm chung sống.

    They decided to get a divorce after 10 years of marriage.

  2. 2

    Ly dị có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tâm lý cho các con.

    Divorce can have many psychological effects on children.

Ghi chú dùng từ ly dị

Ly dị là quá trình chấm dứt hôn nhân hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan: 'marriage' (hôn nhân), 'separation' (ly thân), 'custody' (quyền nuôi con).

Video minh hoạ ly dị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ly dị

Câu hỏi thường gặp về "ly dị"

Ly dị tiếng Anh là gì?

Ly dị tiếng Anh là "divorce" (danh từ), nghĩa là: Sự chấm dứt hôn nhân hợp pháp giữa hai người.

"divorce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"divorce" nghĩa tiếng Việt là "ly dị". Ly dị là quá trình chấm dứt hôn nhân hợp pháp.

Phát âm "divorce" như thế nào?

"divorce" có phiên âm IPA /dɪˈvɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "divorce"?

They decided to get a divorce after 10 years of marriage. — Họ đã quyết định ly dị sau 10 năm chung sống.