Tiếng Việt
Ly tán tiếng Anh là gì?
ly tán tiếng Anh là Dispersed /dɪˈspɜːrst/. Rải rác, phân tán khắp nơi, không tập trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dispersed
Ví dụ câu với ly tán / Dispersed
- 1
Các hạt bụi đã phân tán khắp phòng.
The dust particles were dispersed throughout the room.
- 2
Các đám mây đã phân tán khi mặt trời mọc.
The clouds dispersed as the sun rose.
Ghi chú dùng từ ly tán
Từ 'ly tán' mô tả trạng thái phân tán hoặc rải rác. Các từ liên quan gồm 'scatter' (phân tán), 'distribute' (phân phối), 'spread' (lan rộng).
Video minh hoạ ly tán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ly tán
Câu hỏi thường gặp về "ly tán"
Ly tán tiếng Anh là gì?
Ly tán tiếng Anh là "Dispersed" (tính từ), nghĩa là: Rải rác, phân tán khắp nơi, không tập trung.
"Dispersed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dispersed" nghĩa tiếng Việt là "ly tán". Từ 'ly tán' mô tả trạng thái phân tán hoặc rải rác.
Phát âm "Dispersed" như thế nào?
"Dispersed" có phiên âm IPA /dɪˈspɜːrst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dispersed"?
The dust particles were dispersed throughout the room. — Các hạt bụi đã phân tán khắp phòng.