Tiếng Việt
Lý tính tiếng Anh là gì?
lý tính tiếng Anh là rationality /ˌræʃəˈnæləti/. Khả năng suy nghĩ hợp lý, logic và có lý trí để đưa ra quyết định đúng đắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rationality
Ví dụ câu với lý tính / rationality
- 1
Anh ấy luôn sử dụng lý tính để giải quyết các vấn đề phức tạp.
He always uses rationality to solve complex problems.
- 2
Lý tính là yếu tố quan trọng trong quyết định của nhà khoa học.
Rationality is an important factor in a scientist's decision-making.
Ghi chú dùng từ lý tính
Lý tính thể hiện khả năng suy nghĩ hợp lý, logic. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'logic' (lý luận), 'reason' (lý do), 'judgment' (phán đoán).
Video minh hoạ lý tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lý tính
Câu hỏi thường gặp về "lý tính"
Lý tính tiếng Anh là gì?
Lý tính tiếng Anh là "rationality" (danh từ), nghĩa là: Khả năng suy nghĩ hợp lý, logic và có lý trí để đưa ra quyết định đúng đắn.
"rationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rationality" nghĩa tiếng Việt là "lý tính". Lý tính thể hiện khả năng suy nghĩ hợp lý, logic.
Phát âm "rationality" như thế nào?
"rationality" có phiên âm IPA /ˌræʃəˈnæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rationality"?
He always uses rationality to solve complex problems. — Anh ấy luôn sử dụng lý tính để giải quyết các vấn đề phức tạp.