Tiếng Việt
Lý luận tiếng Anh là gì?
lý luận tiếng Anh là argument /ˈɑrɡjəmənt/. Lý luận là hệ thống các lý do, luận cứ để chứng minh hoặc tranh luận về một vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
argument
Ví dụ câu với lý luận / argument
- 1
He presented a strong argument to support his point of view.
Anh ấy trình bày một lý luận vững chắc để ủng hộ quan điểm của mình.
- 2
Her argument was convincing and well-structured.
Lý luận của cô ấy thuyết phục và có cấu trúc rõ ràng.
Ghi chú dùng từ lý luận
Lý luận liên quan đến các thuật ngữ như 'reasoning' (lập luận), 'debate' (tranh luận), 'evidence' (bằng chứng).
Video minh hoạ lý luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lý luận
- lý luận chính trịpolitical theory
- lý luận nhà nước và pháp luậtgeneral theory of the state and law
- lýReason
- LuậnArgument
- nhà lý luậnreasoner
- cơ sở lý luậntheoretical basis
- cao cấp lý luận chính trịadvanced political theory
- trình độ lý luận chính trịpolitical theory knowledge
- cơ sở lý luận của nghiên cứuthe theoretical basis of the study
- lý doreason
- lý lẽreason
- lý hóaPhysics and Chemistry
Câu hỏi thường gặp về "lý luận"
Lý luận tiếng Anh là gì?
Lý luận tiếng Anh là "argument" (danh từ), nghĩa là: Lý luận là hệ thống các lý do, luận cứ để chứng minh hoặc tranh luận về một vấn đề.
"argument" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"argument" nghĩa tiếng Việt là "lý luận". Lý luận liên quan đến các thuật ngữ như 'reasoning' (lập luận), 'debate' (tranh luận), 'evidence' (bằng chứng).
Phát âm "argument" như thế nào?
"argument" có phiên âm IPA /ˈɑrɡjəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "argument"?
Anh ấy trình bày một lý luận vững chắc để ủng hộ quan điểm của mình. — He presented a strong argument to support his point of view.