Tiếng Việt
Lý lẽ tiếng Anh là gì?
lý lẽ tiếng Anh là reason /ˈrizən/. Lý lẽ là lý do hoặc luận cứ dùng để giải thích hoặc biện minh cho một ý kiến hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reason
Ví dụ câu với lý lẽ / reason
- 1
Anh ấy đưa ra lý lẽ rõ ràng để chứng minh quan điểm của mình.
He presented a clear reason to support his opinion.
- 2
Bạn cần có lý lẽ vững chắc để thuyết phục người khác.
You need a solid reason to persuade others.
Ghi chú dùng từ lý lẽ
Lý lẽ liên quan đến lý do và luận cứ, giúp giải thích hoặc biện minh cho ý kiến. Các từ liên quan gồm: lý do (reason), luận cứ (argument), chứng minh (proof).
Video minh hoạ lý lẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lý lẽ
Câu hỏi thường gặp về "lý lẽ"
Lý lẽ tiếng Anh là gì?
Lý lẽ tiếng Anh là "reason" (danh từ), nghĩa là: Lý lẽ là lý do hoặc luận cứ dùng để giải thích hoặc biện minh cho một ý kiến hoặc hành động.
"reason" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reason" nghĩa tiếng Việt là "lý lẽ". Lý lẽ liên quan đến lý do và luận cứ, giúp giải thích hoặc biện minh cho ý kiến.
Phát âm "reason" như thế nào?
"reason" có phiên âm IPA /ˈrizən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reason"?
He presented a clear reason to support his opinion. — Anh ấy đưa ra lý lẽ rõ ràng để chứng minh quan điểm của mình.