Tiếng Việt
Má bánh bao tiếng Anh là gì?
má bánh bao tiếng Anh là chubby cheeks /ˈʧʌbi ʧiks/. Hai má tròn, mũm mĩm thường thấy ở trẻ nhỏ hoặc người có khuôn mặt dễ thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chubby cheeks
Ví dụ câu với má bánh bao / chubby cheeks
- 1
Cô bé có má bánh bao rất dễ thương.
The little girl has chubby cheeks and a cute smile.
- 2
Anh ấy luôn tự hào về má bánh bao của mình.
He always boasts about his chubby cheeks.
Ghi chú dùng từ má bánh bao
Má bánh bao là đặc điểm dễ thương của khuôn mặt, thường liên quan đến sự trẻ trung và dễ mến. Các từ liên quan: 'mũm mĩm' (plump), 'khuôn mặt' (face), 'dễ thương' (cute).
Video minh hoạ má bánh bao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với má bánh bao
Câu hỏi thường gặp về "má bánh bao"
Má bánh bao tiếng Anh là gì?
Má bánh bao tiếng Anh là "chubby cheeks" (danh từ), nghĩa là: Hai má tròn, mũm mĩm thường thấy ở trẻ nhỏ hoặc người có khuôn mặt dễ thương.
"chubby cheeks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chubby cheeks" nghĩa tiếng Việt là "má bánh bao". Má bánh bao là đặc điểm dễ thương của khuôn mặt, thường liên quan đến sự trẻ trung và dễ mến.
Phát âm "chubby cheeks" như thế nào?
"chubby cheeks" có phiên âm IPA /ˈʧʌbi ʧiks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chubby cheeks"?
The little girl has chubby cheeks and a cute smile. — Cô bé có má bánh bao rất dễ thương.