Tiếng Việt
Má đào tiếng Anh là gì?
Má đào tiếng Anh là Rosy cheeks /ˈroʊ.zi tʃiːks/. Gò má hồng hào, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp trẻ trung, tươi tắn của khuôn mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rosy cheeks
Ví dụ câu với Má đào / Rosy cheeks
- 1
Cô bé có má đào rất dễ thương.
The girl has rosy cheeks and looks very adorable.
- 2
Anh ấy luôn có má đào khi cười tươi.
He always has rosy cheeks when he smiles brightly.
Ghi chú dùng từ Má đào
Má đào là đặc điểm nổi bật của khuôn mặt trẻ trung, tươi tắn. Các từ liên quan: 'blush' (đỏ mặt), 'cheek' (má), 'rosy' (hồng hào).
Video minh hoạ Má đào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Má đào
Câu hỏi thường gặp về "Má đào"
Má đào tiếng Anh là gì?
Má đào tiếng Anh là "Rosy cheeks" (danh từ), nghĩa là: Gò má hồng hào, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp trẻ trung, tươi tắn của khuôn mặt.
"Rosy cheeks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rosy cheeks" nghĩa tiếng Việt là "Má đào". Má đào là đặc điểm nổi bật của khuôn mặt trẻ trung, tươi tắn.
Phát âm "Rosy cheeks" như thế nào?
"Rosy cheeks" có phiên âm IPA /ˈroʊ.zi tʃiːks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rosy cheeks"?
The girl has rosy cheeks and looks very adorable. — Cô bé có má đào rất dễ thương.