The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạ kẽm nhúng nóng tiếng Anh là gì?

Mạ kẽm nhúng nóng tiếng Anh là hot-dip galvanizing /hɒt-dɪp ˈɡælvənaɪzɪŋ/. Quá trình phủ lớp kẽm nóng chảy lên bề mặt kim loại để chống ăn mòn.

Hình minh hoạ "Mạ kẽm nhúng nóng" tiếng Anh là "hot-dip galvanizing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hot-dip galvanizing

Danh từ
/hɒt-dɪp ˈɡælvənaɪzɪŋ/

Ví dụ câu với Mạ kẽm nhúng nóng / hot-dip galvanizing

  1. 1

    Mạ kẽm nhúng nóng giúp bảo vệ cấu kiện thép khỏi rỉ sét trong môi trường ẩm ướt.

    Hot-dip galvanizing is widely used in construction to protect steel structures.

  2. 2

    Việc mạ kẽm nhúng nóng kéo dài tuổi thọ của các bộ phận kim loại trong xây dựng.

    The process of hot-dip galvanizing extends the lifespan of metal parts in construction.

Ghi chú dùng từ Mạ kẽm nhúng nóng

Mạ kẽm nhúng nóng là phương pháp phủ kim loại để chống ăn mòn, liên quan đến các thuật ngữ như 'galvanization' (mạ kẽm), 'corrosion' (ăn mòn), và 'coating' (lớp phủ).

Video minh hoạ Mạ kẽm nhúng nóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mạ kẽm nhúng nóng

Câu hỏi thường gặp về "Mạ kẽm nhúng nóng"

Mạ kẽm nhúng nóng tiếng Anh là gì?

Mạ kẽm nhúng nóng tiếng Anh là "hot-dip galvanizing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phủ lớp kẽm nóng chảy lên bề mặt kim loại để chống ăn mòn.

"hot-dip galvanizing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hot-dip galvanizing" nghĩa tiếng Việt là "Mạ kẽm nhúng nóng". Mạ kẽm nhúng nóng là phương pháp phủ kim loại để chống ăn mòn, liên quan đến các thuật ngữ như 'galvanization' (mạ kẽm), 'corrosion' (ăn mòn), và 'coating' (lớp phủ).

Phát âm "hot-dip galvanizing" như thế nào?

"hot-dip galvanizing" có phiên âm IPA /hɒt-dɪp ˈɡælvənaɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hot-dip galvanizing"?

Hot-dip galvanizing is widely used in construction to protect steel structures. — Mạ kẽm nhúng nóng giúp bảo vệ cấu kiện thép khỏi rỉ sét trong môi trường ẩm ướt.